方言
口
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Những lời ăn tiếng nói (言) mang âm sắc đặc trưng riêng của từng vùng đất, từng phương hướng (方) trên bản đồ đất nước chính là "phương ngôn, tiếng địa phương" (方言 - phương ngôn).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tiếng địa phương, phương ngôn.
Ví dụ (5)
他的方言口音很重,我几乎听不懂。
Khẩu âm địa phương của anh ấy rất nặng, tôi gần như không nghe hiểu gì.
He has a very strong dialect accent, and I can hardly understand him.
粤语是中国的一种主要方言。
Tiếng Quảng Đông là một loại phương ngôn chính của Trung Quốc.
Cantonese is one of the major Chinese dialects.
我们要大力推广普通话,但也要保护方言。
Chúng ta phải ra sức phổ cập tiếng Phổ thông, nhưng cũng phải bảo vệ tiếng địa phương.
We should vigorously promote Putonghua, but we should also protect regional dialects.
老乡见老乡,两眼泪汪汪,说起方言更亲切。
Đồng hương gặp đồng hương, hai mắt lệ rưng rưng, nói tiếng quê hương càng thêm thân thiết.
When people from the same hometown meet, their eyes fill with tears; speaking in their local dialect feels even more intimate.
这本词典收录了很多北方方言词汇。
Cuốn từ điển này thu thập rất nhiều từ vựng phương ngôn miền Bắc.
This dictionary includes many vocabulary items from northern Chinese dialects.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây