言
丶一一一丨フ一
7
HSK 2
—
Gợi nhớ
Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
言
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Nói
Ví dụ (5)
他在会议上作了发言。
Anh ấy đã phát biểu tại cuộc họp.
He gave a speech at the meeting.
语言是沟通的桥梁。
Ngôn ngữ là cây cầu giao tiếp.
Language is a bridge for communication.
请在听到提示音后留言。
Vui lòng để lại lời nhắn sau tiếng bíp.
Please leave a message after the beep.
做人必须信守自己的诺言。
Làm người thì phải giữ đúng lời hứa của mình.
A person must keep their promises.
他的言行总是不一致。
Lời nói và hành động của anh ấy luôn không thống nhất.
His words and actions are always inconsistent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây