严
一丨丨丶ノ一ノ
7
种
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严).
Thành phần cấu tạo
严
Nghiêm ngặt
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững
Hình ảnh:

Từ ghép (20)
Từ đồng âm (39)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Nghiêm ngặt
Ví dụ (5)
老师对我们的要求很严格。
Giáo viên yêu cầu rất nghiêm ngặt đối với chúng tôi.
The teacher is very strict with us.
这里的安检非常严。
Việc kiểm tra an ninh ở đây rất nghiêm ngặt.
The security checks here are very strict.
父亲严厉地批评了他。
Người cha đã phê bình anh ấy một cách nghiêm khắc.
His father criticized him harshly.
这个计划安排得十分严密。
Kế hoạch này được sắp xếp vô cùng nghiêm ngặt và chặt chẽ.
This plan is arranged with great precision.
公司的规章制度十分森严。
Nội quy và quy chế của công ty vô cùng nghiêm ngặt.
The company's rules and regulations are extremely strict.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây