严格
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "严格" (yángé) mang nghĩa "Nghiêm ngặt, chặt chẽ", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 格 (gé - cách): "Mẫu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 严格
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghiêm khắc (với người), nghiêm ngặt (với quy định/tiêu chuẩn).
Ví dụ (5)
我们的老师对学生非常严格。
Giáo viên của chúng tôi rất nghiêm khắc với học sinh.
Our teacher is very strict with the students.
这家公司有非常严格的规章制度。
Công ty này có chế độ quy tắc vô cùng nghiêm ngặt.
This company has very strict rules and regulations.
我们要严格遵守交通规则。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt luật giao thông.
We must strictly obey the traffic rules.
父亲对我要求很严格,从小就不让我乱花钱。
Bố yêu cầu rất nghiêm khắc với tôi, từ nhỏ đã không cho tôi tiêu tiền bừa bãi.
My father was very strict with me and never let me spend money carelessly from an early age.
食品安全必须经过严格的检查。
An toàn thực phẩm bắt buộc phải trải qua sự kiểm tra nghiêm ngặt.
Food safety must undergo strict inspections.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây