格外
HSK5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "格外" (géwài) mang nghĩa "đặc biệt", kết hợp bởi 格 (gé - cách): "Mẫu" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 格外
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:đặc biệt, vô cùng, hết sức, hơn hẳn bình thường (dùng để nhấn mạnh mức độ).
Ví dụ (5)
雨后的空气显得格外清新。
Không khí sau cơn mưa có vẻ đặc biệt trong lành.
The air after the rain felt especially fresh.
今晚的月亮格外圆。
Trăng đêm nay tròn một cách đặc biệt.
The moon is especially round tonight.
因为心情好,他看什么都觉得格外顺眼。
Vì tâm trạng tốt, anh ấy nhìn cái gì cũng thấy đặc biệt thuận mắt.
Because he was in a good mood, everything he saw seemed especially pleasing.
对于这个问题,我们要格外小心。
Đối với vấn đề này, chúng ta phải hết sức (đặc biệt) cẩn thận.
We must be extra careful about this issue.
在这异国他乡,我感到格外孤独。
Ở nơi đất khách quê người này, tôi cảm thấy cô đơn hơn bao giờ hết.
In this foreign land, I feel especially lonely.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây