ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
格外
géwài
đặc biệt, vô cùng, hết sức, hơn hẳn bình thường (dùng để nhấn mạnh mức độ).
Hán việt: cách ngoại
HSK5
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "格外" (géwài) mang nghĩa "đặc biệt", kết hợp bởi 格 (gé - cách): "Mẫu" + 外 (wài - ngoại): "bên ngoài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外).

Thành phần cấu tạo

格外
géwài
đặc biệt
格
gé • cách
Mẫu
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
各
Các
Mỗi, từng / âm đọc (bên phải)
外
wài • ngoại
bên ngoài
夕
Bộ Tịch
Đêm tối (nằm bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:đặc biệt, vô cùng, hết sức, hơn hẳn bình thường (dùng để nhấn mạnh mức độ).
Ví dụ (5)
yǔ雨hòu后de的kōngqì空气xiǎnde显得géwài格外qīngxīn清新。
Không khí sau cơn mưa có vẻ đặc biệt trong lành.
The air after the rain felt especially fresh.
jīnwǎn今晚de的yuèliang月亮géwài格外yuán圆。
Trăng đêm nay tròn một cách đặc biệt.
The moon is especially round tonight.
yīnwèi因为xīnqíng心情hǎo好,tā他kàn看shénme什么dōu都juéde觉得géwài格外shùnyǎn顺眼。
Vì tâm trạng tốt, anh ấy nhìn cái gì cũng thấy đặc biệt thuận mắt.
Because he was in a good mood, everything he saw seemed especially pleasing.
duìyú对于zhè这gè个wèntí问题,wǒmen我们yào要géwài格外xiǎoxīn小心。
Đối với vấn đề này, chúng ta phải hết sức (đặc biệt) cẩn thận.
We must be extra careful about this issue.
zài在zhè这yìguótāxiāng异国他乡,wǒ我gǎndào感到géwài格外gūdú孤独。
Ở nơi đất khách quê người này, tôi cảm thấy cô đơn hơn bao giờ hết.
In this foreign land, I feel especially lonely.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây