及格
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "及格" (jígé) nghĩa là "Đạt yêu cầu, qua môn", ghép bởi: 及 (jí): và + 格 (gé): Mẫu.
Thành phần cấu tạo
及格
Đạt yêu cầu, qua môn
及
木
各
Hình ảnh:

Phân tích từ 及格
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đạt yêu cầu, đỗ, qua (kỳ thi), đạt điểm trung bình.
Ví dụ (5)
这次考试你及格了吗?
Kỳ thi lần này bạn có qua (đỗ) không?
Did you pass this exam?
六十分就算及格。
60 điểm là tính là đạt (qua môn).
Sixty points is considered a passing grade.
很遗憾,他的数学成绩不及格。
Rất tiếc, thành tích môn Toán của cậu ấy không đạt (bị trượt).
Unfortunately, he failed math.
只要稍微努力一点就能及格。
Chỉ cần nỗ lực một chút thôi là có thể qua môn.
As long as you try a little harder, you'll be able to pass.
我的目标不仅仅是及格,而是拿高分。
Mục tiêu của tôi không chỉ là qua môn, mà là lấy điểm cao.
My goal is not just to pass, but to get a high score.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây