严肃
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "严肃" (yánsù) mang nghĩa "nghiêm túc", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 肃 (sù - túc): "Nghiêm túc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 肃: Tay cầm bút viết (肀) đứng trước vực sâu thăm thẳm phải hết sức cẩn trọng, giữ thái độ nghiêm túc và trang nghiêm (肃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 严肃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghiêm túc, nghiêm nghị, trang nghiêm, nghiêm chỉnh.
Ví dụ (5)
爸爸平时的表情很严肃,很少笑。
Bố bình thường biểu cảm rất nghiêm nghị, rất ít khi cười.
Dad usually has a serious expression and rarely smiles.
这是一个非常严肃的问题,不能开玩笑。
Đây là một vấn đề vô cùng nghiêm túc, không thể đùa được.
This is a very serious issue and not something to joke about.
会场的气氛突然变得严肃起来。
Không khí hội trường đột nhiên trở nên trang nghiêm (trầm lắng).
The atmosphere in the venue suddenly became serious.
老师严肃地批评了迟到的学生。
Thầy giáo đã nghiêm khắc phê bình những học sinh đi muộn.
The teacher sternly criticized the student who was late.
我们要严肃对待这次考试。
Chúng ta phải đối đãi với kỳ thi này một cách nghiêm túc.
We must take this exam seriously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây