严峻
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "严峻" (yánjùn) mang nghĩa "nghiêm trọng", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 峻 (jùn - tuấn): "Dốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 峻: Ngọn núi (山) cao vợi khiến bước chân người đi (夋) phải chững lại vì địa thế hiểm trở, dốc đứng và nghiêm khắc (峻).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 严峻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nghiêm trọng, gay go, khốc liệt, khắc nghiệt (tình hình), đanh lại (nét mặt).
Ví dụ (5)
当前的就业形势非常严峻。
Tình hình việc làm hiện nay vô cùng gay go.
The current employment situation is extremely grim.
我们面临着前所未有的严峻挑战。
Chúng ta đang đối mặt với thách thức khắc nghiệt chưa từng có.
We are facing unprecedentedly severe challenges.
看着他严峻的面孔,谁都不敢说话。
Nhìn khuôn mặt đanh lại nghiêm nghị của ông ấy, không ai dám lên tiếng.
Seeing the stern look on his face, no one dared to speak.
这是一场严峻的考验,我们必须坚持到底。
Đây là một thử thách khốc liệt, chúng ta phải kiên trì đến cùng.
This is a severe test, and we must persevere to the end.
全球经济面临着严峻的衰退风险。
Kinh tế toàn cầu đang đối mặt với nguy cơ suy thoái nghiêm trọng.
The global economy is facing a serious risk of recession.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây