严禁
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "严禁" (yánjìn) mang nghĩa "cấm nghiêm", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 严禁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghiêm cấm, cấm tuyệt đối.
Ví dụ (5)
加油站内严禁吸烟和使用手机。
Trong trạm xăng nghiêm cấm hút thuốc và sử dụng điện thoại di động.
Smoking and using mobile phones are strictly prohibited at the gas station.
博物馆内严禁拍照和触摸展品。
Trong bảo tàng nghiêm cấm chụp ảnh và chạm vào hiện vật.
Photography and touching the exhibits are strictly prohibited in the museum.
为了安全,严禁携带易燃易爆物品上车。
Để đảm bảo an toàn, nghiêm cấm mang theo các vật dễ cháy nổ lên xe.
For safety reasons, carrying flammable or explosive materials on board is strictly prohibited.
此处水深危险,严禁下河游泳。
Nơi này nước sâu nguy hiểm, nghiêm cấm xuống sông bơi lội.
The water here is deep and dangerous; swimming in the river is strictly prohibited.
法律严禁赌博行为。
Pháp luật nghiêm cấm hành vi cờ bạc.
Gambling is strictly prohibited by law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây