ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
严禁
yánjìn
nghiêm cấm, cấm tuyệt đối.
Hán việt: nghiêm cấm
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "严禁" (yánjìn) mang nghĩa "cấm nghiêm", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁).

Thành phần cấu tạo

严禁
yánjìn
cấm nghiêm
严
yán • nghiêm
Nghiêm ngặt
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững
禁
jìn / jīn • cấm
cấm đoán
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nghiêm cấm, cấm tuyệt đối.
Ví dụ (5)
jiāyóuzhàn加油站nèi内yánjìn严禁xīyān吸烟hé和shǐyòng使用shǒujī手机。
Trong trạm xăng nghiêm cấm hút thuốc và sử dụng điện thoại di động.
Smoking and using mobile phones are strictly prohibited at the gas station.
bówùguǎn博物馆nèi内yánjìn严禁pāizhào拍照hé和chùmō触摸zhǎnpǐn展品。
Trong bảo tàng nghiêm cấm chụp ảnh và chạm vào hiện vật.
Photography and touching the exhibits are strictly prohibited in the museum.
wèile为了ānquán安全,yánjìn严禁xiédài携带yìrányìbào易燃易爆wùpǐn物品shàng上chē车。
Để đảm bảo an toàn, nghiêm cấm mang theo các vật dễ cháy nổ lên xe.
For safety reasons, carrying flammable or explosive materials on board is strictly prohibited.
cǐchù此处shuǐshēn水深wēixiǎn危险,yánjìn严禁xià下hé河yóuyǒng游泳。
Nơi này nước sâu nguy hiểm, nghiêm cấm xuống sông bơi lội.
The water here is deep and dangerous; swimming in the river is strictly prohibited.
fǎlǜ法律yánjìn严禁dǔbó赌博xíngwéi行为。
Pháp luật nghiêm cấm hành vi cờ bạc.
Gambling is strictly prohibited by law.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây