禁止驶入
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "禁止驶入" (jìnzhǐ shǐrù) mang nghĩa "cấm đi vào, cấm xe đi vào", kết hợp bởi 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại" + 驶 (shǐ - sử): "lái" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止). • Chữ 驶: Người kỵ sĩ điều khiển tuấn mã (马) phóng nhanh như chớp đi vào sử sách (史), mang nghĩa lái xe hay phi nhanh (驶). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:cấm đi vào, cấm xe đi vào
Ví dụ (2)
厨房重地,非工作人员禁止入内。
Khu vực bếp quan trọng, người không có nhiệm vụ cấm vào.
Kitchen area: staff only, no admittance to unauthorized personnel.
这里是军事禁区,禁止入内。
Đây là khu vực quân sự cấm, cấm vào.
This is a restricted military zone; no entry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây