ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
禁止驶入
jìnzhǐ shǐrù
cấm đi vào, cấm xe đi vào
Hán việt: cấm chỉ sử nhập
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "禁止驶入" (jìnzhǐ shǐrù) mang nghĩa "cấm đi vào, cấm xe đi vào", kết hợp bởi 禁 (jìn / jīn - cấm): "cấm đoán" + 止 (zhǐ - chỉ): "Dừng lại" + 驶 (shǐ - sử): "lái" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禁: Trước khu rừng (林) thiêng, thần linh ban lời chỉ thị (示) không ai được phép tự ý bước vào, đó là lệnh cấm đoán (禁). • Chữ 止: Hình ảnh bàn chân với các ngón chân đặt vững chãi trên mặt đất, không bước tiếp nữa mà đứng yên dừng lại (止). • Chữ 驶: Người kỵ sĩ điều khiển tuấn mã (马) phóng nhanh như chớp đi vào sử sách (史), mang nghĩa lái xe hay phi nhanh (驶). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).

Thành phần cấu tạo

禁止驶入
jìnzhǐ shǐrù
cấm đi vào, cấm xe đi vào
禁
jìn / jīn • cấm
cấm đoán
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
止
zhǐ • chỉ
Dừng lại
止
Bộ Chỉ
Hình bàn chân đứng yên một chỗ
驶
shǐ • sử
lái
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa (bên trái)
史
Sử
Lịch sử / âm đọc (bên phải)
入
rù • nhập
Vào
入
Bộ Nhập
Hình mũi tên đâm vào bên trong

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:cấm đi vào, cấm xe đi vào
Ví dụ (2)
chúfáng厨房zhòngdì重地,fēi非gōngzuò工作rényuán人员jìnzhǐ禁止rù入nèi内。
Khu vực bếp quan trọng, người không có nhiệm vụ cấm vào.
Kitchen area: staff only, no admittance to unauthorized personnel.
zhèlǐ这里shì是jūnshì军事jìnqū禁区,jìnzhǐ禁止rù入nèi内。
Đây là khu vực quân sự cấm, cấm vào.
This is a restricted military zone; no entry.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây