驾驶课
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Tiết học có lời giảng giải bài bản để gặt hái kết quả (课 - khóa: lời nói 讠 mang lại thành quả 果) giúp học viên nắm vững kỹ năng cầm cương (驾 - giá: thêm sức 加 cưỡi ngựa 马) và điều khiển xe chạy (驶 - sử: ngựa 马 phi nhanh 史) chính là "buổi học lái xe" (驾驶课).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Buổi học lái xe
Ví dụ (3)
他下午有一节驾驶课。
Chiều nay anh ấy có một buổi học lái xe.
He has a driving lesson this afternoon.
驾驶课从停车练习开始。
Buổi học lái xe bắt đầu từ bài tập đỗ xe.
The driving lesson starts with parking practice.
她每周上两次驾驶课。
Mỗi tuần cô ấy học lái xe hai buổi.
She takes driving lessons twice a week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây