驾驶教练
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "驾驶教练" (jiàshǐ jiàoliàn) nghĩa là "Giáo viên dạy lái xe", ghép bởi: 驾 (jià): Lái xe + 驶 (shǐ): lái + 教 (jiāo): dạy + 练 (liàn): tập.
Thành phần cấu tạo
驾驶教练
Giáo viên dạy lái xe
加
马
史
孝
攵
纟
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giáo viên dạy lái xe
Ví dụ (3)
驾驶教练教我倒车。
Giáo viên dạy lái xe dạy tôi lùi xe.
The driving instructor taught me how to reverse the car.
这位驾驶教练很有耐心。
Giáo viên dạy lái xe này rất kiên nhẫn.
This driving instructor is very patient.
驾驶教练提醒学生减速。
Giáo viên dạy lái xe nhắc học viên giảm tốc.
The driving instructor reminded the student to slow down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây