舞蹈教师
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Người thầy tận tâm (教师: bậc thầy 师 cầm roi 攵 truyền dạy đạo hiếu 孝) hướng dẫn học trò từng bước chân nhảy múa nhịp nhàng (舞蹈: vung tay múa 無舛 và bước chân 足 nhịp nhàng 舀) chính là "giáo viên dạy múa" (舞蹈教师).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giáo viên dạy múa.
Ví dụ (3)
舞蹈教师教孩子基本动作。
Giáo viên dạy múa dạy trẻ động tác cơ bản.
The dance teacher teaches the children basic moves.
这位舞蹈教师很严格。
Giáo viên dạy múa này rất nghiêm khắc.
This dance teacher is very strict.
舞蹈教师准备了期末演出。
Giáo viên dạy múa chuẩn bị buổi biểu diễn cuối kỳ.
The dance teacher prepared the end-of-term performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây