教授
个, 位
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Bậc học giả uyên bác vừa nghiêm cẩn cầm thước (攵) rèn dạy đạo lý (孝 — 教: giáo - giảng dạy), vừa tận tâm dùng đôi tay (扌) trao truyền học thuật cho học trò tiếp nhận (受 — 授: thụ - truyền thụ) chính là vị "giáo sư" (教授) đáng kính.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 教授
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:giáo sư (chức danh học thuật cao nhất trong trường đại học).
Ví dụ (5)
王教授是我们系的主任。
Giáo sư Vương là chủ nhiệm khoa của chúng tôi.
Professor Wang is the head of our department.
他在哈佛大学当教授。
Ông ấy làm giáo sư tại Đại học Harvard.
He is a professor at Harvard University.
这本教材是由几位资深教授编写的。
Cuốn giáo trình này do mấy vị giáo sư thâm niên biên soạn.
This textbook was compiled by several senior professors.
他是这里最年轻的教授。
Anh ấy là giáo sư trẻ nhất ở đây.
He is the youngest professor here.
我们要尊重教授的意见。
Chúng ta phải tôn trọng ý kiến của giáo sư.
We should respect the professor's opinion.
2
động từ (trang trọng)
Nghĩa:truyền thụ, giảng dạy (kiến thức/kỹ năng - dùng trong văn viết/trang trọng).
Ví dụ (3)
老师不仅要教授知识,还要教导做人。
Thầy cô không chỉ truyền thụ kiến thức mà còn phải dạy cách làm người.
Teachers should not only impart knowledge, but also teach students how to conduct themselves.
这门课程主要教授中国古代历史。
Môn học này chủ yếu giảng dạy về lịch sử Trung Quốc cổ đại.
This course mainly teaches ancient Chinese history.
他向学生们教授了这种新方法。
Ông ấy đã truyền thụ phương pháp mới này cho các học sinh.
He taught the students this new method.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây