健身教练
个, 位, 名
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "健身教练" (jiànshēn jiàoliàn) nghĩa là "Huấn luyện viên thể hình", ghép bởi: 健 (jiàn): khỏe mạnh + 身 (shēn): thân + 教 (jiāo): dạy + 练 (liàn): tập.
Thành phần cấu tạo
健身教练
Huấn luyện viên thể hình
亻
建
身
孝
攵
纟
Hình ảnh:

Phân tích từ 健身教练
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Huấn luyện viên thể hình
Ví dụ (3)
健身教练帮我制定计划。
Huấn luyện viên thể hình giúp tôi lập kế hoạch.
The fitness coach helped me make a plan.
健身教练提醒大家热身。
Huấn luyện viên thể hình nhắc mọi người khởi động.
The fitness coach reminded everyone to warm up.
她请了一位健身教练。
Cô ấy thuê một huấn luyện viên thể hình.
She hired a fitness coach.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây