私人教练
个, 位, 名
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "私人教练" (sīrén jiàoliàn) nghĩa là "Huấn luyện viên cá nhân", ghép bởi: 私 (sī): Riêng tư + 人 (rén): người + 教 (jiāo): dạy + 练 (liàn): tập.
Thành phần cấu tạo
私人教练
Huấn luyện viên cá nhân
禾
厶
人
孝
攵
纟
Hình ảnh:

Phân tích từ 私人教练
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Huấn luyện viên cá nhân
Ví dụ (3)
私人教练陪他练习。
Huấn luyện viên cá nhân luyện tập cùng anh ấy.
The personal trainer practices with him.
私人教练根据身体情况安排课程。
Huấn luyện viên cá nhân sắp xếp bài học theo thể trạng.
The personal trainer arranges lessons based on physical condition.
她每周见私人教练两次。
Mỗi tuần cô ấy gặp huấn luyện viên cá nhân hai lần.
She meets her personal trainer twice a week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây