ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
私人教练
sīrén jiàoliàn
Huấn luyện viên cá nhân
Hán việt: tư nhân giáo luyện
个, 位, 名
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "私人教练" (sīrén jiàoliàn) nghĩa là "Huấn luyện viên cá nhân", ghép bởi: 私 (sī): Riêng tư + 人 (rén): người + 教 (jiāo): dạy + 练 (liàn): tập.

Thành phần cấu tạo

私人教练
sīrén jiàoliàn
Huấn luyện viên cá nhân
禾
厶
人
孝
攵
纟

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Huấn luyện viên cá nhân
Ví dụ (3)
sīrén私人jiàoliàn教练péi陪tā他liànxí练习。
Huấn luyện viên cá nhân luyện tập cùng anh ấy.
The personal trainer practices with him.
sīrén私人jiàoliàn教练gēnjù根据shēntǐ身体qíngkuàng情况ānpái安排kèchéng课程。
Huấn luyện viên cá nhân sắp xếp bài học theo thể trạng.
The personal trainer arranges lessons based on physical condition.
tā她měi每zhōu周jiàn见sīrén私人jiàoliàn教练liǎng两cì次。
Mỗi tuần cô ấy gặp huấn luyện viên cá nhân hai lần.
She meets her personal trainer twice a week.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây