教室
间
HSK 2 (Chủ đề Trường học)
Danh từ
Gợi nhớ
Nơi người thầy cầm thước (攵) tận tâm truyền dạy đạo lý và tri thức (孝 trong chữ 教: giáo - giảng dạy) bên trong một căn phòng có mái che kiên cố (宀 và 至 trong chữ 室: thất - căn phòng) chính là "phòng học, lớp học" (教室).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 教室
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lớp học, phòng học.
Ví dụ (5)
请大家回到教室。
Mời mọi người quay trở về lớp học.
Please return to the classroom.
我们的教室很宽敞明亮。
Phòng học của chúng tôi rất rộng rãi và sáng sủa.
Our classroom is spacious and bright.
不要在教室里吃东西。
Đừng ăn đồ ăn trong lớp học.
Do not eat in the classroom.
教室里有很多桌椅。
Trong lớp học có rất nhiều bàn ghế.
There are many desks and chairs in the classroom.
这间教室有空调吗?
Phòng học này có điều hòa không?
Does this classroom have air conditioning?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây