室友
HSK3
Danh từ
Gợi nhớ
Cùng đi đến (至) chung sống dưới một mái phòng nhỏ (宀 — 室: thất - căn phòng) và đưa bàn tay (又) nắm lấy nhau sẻ chia buồn vui như tri kỷ (友: hữu - bạn bè), đó chính là người "bạn cùng phòng" (室友) thân thiết.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 室友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bạn cùng phòng, người ở cùng phòng.
Ví dụ (5)
我的大学室友现在是我最好的朋友。
Bạn cùng phòng đại học của tôi bây giờ là người bạn tốt nhất của tôi.
My college roommate is now my best friend.
昨天我和室友一起打扫了房间。
Hôm qua tôi và bạn cùng phòng đã cùng nhau dọn dẹp phòng.
Yesterday, my roommate and I cleaned the room together.
她是一个非常安静和整洁的室友。
Cô ấy là một người ở cùng phòng rất yên tĩnh và gọn gàng.
She is a very quiet and tidy roommate.
我正在找一个新室友来分担房租。
Tôi đang tìm một bạn cùng phòng mới để chia sẻ tiền thuê nhà.
I'm looking for a new roommate to share the rent.
我的室友经常在半夜听音乐,这让我很头疼。
Bạn cùng phòng của tôi thường xuyên nghe nhạc vào lúc nửa đêm, điều này khiến tôi rất đau đầu.
My roommate often listens to music in the middle of the night, which really gives me a headache.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây