友
一ノフ丶
4
个, 位
HSK 2
—
Gợi nhớ
Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
友
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (26)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bạn bè
Ví dụ (5)
他是我最好的朋友。
Anh ấy là người bạn tốt nhất của tôi.
He is my best friend.
这里的居民很友好。
Cư dân ở đây rất thân thiện.
The residents here are very friendly.
我们的友谊天长地久。
Tình bạn của chúng ta là mãi mãi.
May our friendship last forever.
我昨天见了一个网友。
Hôm qua tôi đã gặp một người bạn qua mạng.
I met an online friend yesterday.
我的室友很喜欢看书。
Bạn cùng phòng của tôi rất thích đọc sách.
My roommate really likes reading.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây