ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盟友
méngyǒu
Bạn đồng minh
Hán việt: minh hữu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "盟友" (méngyǒu) mang nghĩa "Bạn đồng minh", kết hợp bởi 盟 (méng - minh): "liên minh" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盟: Dưới ánh sáng minh bạch của nhật nguyệt (明), các chư hầu cùng nâng chén rượu trên mâm lễ (皿) để kết lập liên minh, lời thề (盟). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).

Thành phần cấu tạo

盟友
méngyǒu
Bạn đồng minh
盟
méng • minh
liên minh
明
Chữ Minh
sáng, rõ ràng / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
友
yǒu • hữu
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bạn đồng minh
Ví dụ (3)
zài在zhè这cì次tánpàn谈判zhōng中,tāmen他们chéng成le了méngyǒu盟友。
Trong cuộc đàm phán lần này, họ trở thành đồng minh.
In this negotiation, they became allies.
gōngsī公司xūyào需要kěkào可靠de的méngyǒu盟友。
Công ty cần những đồng minh đáng tin cậy.
The company needs reliable allies.
tā他bǎ把hézuò合作huǒbàn伙伴kànzuò看作zhòngyào重要méngyǒu盟友。
Anh ấy xem đối tác hợp tác là đồng minh quan trọng.
He regards his business partners as important allies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây