盟友
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "盟友" (méngyǒu) mang nghĩa "Bạn đồng minh", kết hợp bởi 盟 (méng - minh): "liên minh" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盟: Dưới ánh sáng minh bạch của nhật nguyệt (明), các chư hầu cùng nâng chén rượu trên mâm lễ (皿) để kết lập liên minh, lời thề (盟). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 盟友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bạn đồng minh
Ví dụ (3)
在这次谈判中,他们成了盟友。
Trong cuộc đàm phán lần này, họ trở thành đồng minh.
In this negotiation, they became allies.
公司需要可靠的盟友。
Công ty cần những đồng minh đáng tin cậy.
The company needs reliable allies.
他把合作伙伴看作重要盟友。
Anh ấy xem đối tác hợp tác là đồng minh quan trọng.
He regards his business partners as important allies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây