男朋友
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "男朋友" (nánpéngyǒu) mang nghĩa "Bạn trai", kết hợp bởi 男 (nán - nam): "nam" + 朋 (péng - bằng): "Bạn bè" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 男: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男). • Chữ 朋: Hai vầng trăng sáng (月月) luôn song hành sát cánh bên nhau giữa bầu trời đêm như đôi tri kỷ, bạn bè thân thiết (朋). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 男朋友
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bạn trai
Ví dụ (3)
她的男朋友很幽默。
Bạn trai của cô ấy rất hài hước.
Her boyfriend has a great sense of humor.
男朋友送她一束花。
Bạn trai tặng cô ấy một bó hoa.
Her boyfriend gave her a bouquet of flowers.
她和男朋友一起看电影。
Cô ấy xem phim cùng bạn trai.
She watched a movie with her boyfriend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây