ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
男朋友
nánpéngyǒu
Bạn trai
Hán việt: nam bằng hữu
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "男朋友" (nánpéngyǒu) mang nghĩa "Bạn trai", kết hợp bởi 男 (nán - nam): "nam" + 朋 (péng - bằng): "Bạn bè" + 友 (yǒu - hữu): "bạn bè". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 男: Người dùng hết sức lực (力) cày cuốc trên cánh đồng (田), công việc nặng nhọc ngoài đồng ruộng là việc của đàn ông (男). • Chữ 朋: Hai vầng trăng sáng (月月) luôn song hành sát cánh bên nhau giữa bầu trời đêm như đôi tri kỷ, bạn bè thân thiết (朋). • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友).

Thành phần cấu tạo

男朋友
nánpéngyǒu
Bạn trai
男
nán • nam
nam
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (nằm phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh, sức lực (nằm phía dưới)
朋
péng • bằng
Bạn bè
月
Bộ Nguyệt
Trăng (hai lần)
友
yǒu • hữu
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bạn trai
Ví dụ (3)
tā她de的nán男péngyou朋友hěn很yōumò幽默。
Bạn trai của cô ấy rất hài hước.
Her boyfriend has a great sense of humor.
nán男péngyou朋友sòng送tā她yí一shù束huā花。
Bạn trai tặng cô ấy một bó hoa.
Her boyfriend gave her a bouquet of flowers.
tā她hé和nán男péngyou朋友yìqǐ一起kàn看diànyǐng电影。
Cô ấy xem phim cùng bạn trai.
She watched a movie with her boyfriend.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây