ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
女友
nǚyǒu
Bạn gái
Hán việt: nữ hữu
位, 个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "女友" (nǚyǒu) nghĩa là "Bạn gái", ghép bởi: 女 (nǚ): nữ + 友 (yǒu): bạn bè.

Thành phần cấu tạo

女友
nǚyǒu
Bạn gái
女
又

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bạn gái
Ví dụ (3)
tā他hé和nǚyǒu女友yìqǐ一起kàn看diànyǐng电影。
Anh ấy cùng bạn gái xem phim.
He watched a movie with his girlfriend.
wǒ我de的nǚyǒu女友zài在yīyuàn医院gōngzuò工作。
Bạn gái tôi làm việc ở bệnh viện.
My girlfriend works at a hospital.
tā他gěi给nǚyǒu女友mǎi买le了huā花。
Anh ấy mua hoa cho bạn gái.
He bought flowers for his girlfriend.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây