犹
ノ丨ノ一ノフ丶
7
点
HSK 3
Phó từ
Gợi nhớ
Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹).
Thành phần cấu tạo
犹
còn, vẫn; như, giống như
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Từ đồng âm (26)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:còn, vẫn; như, giống như
Ví dụ (5)
那件事过去很久了,但我记忆犹新。
Chuyện đó đã qua lâu rồi, nhưng ký ức của tôi vẫn còn mới mẻ.
That happened a long time ago, but I still remember it vividly.
他的教诲言犹在耳。
Lời dạy bảo của ông ấy vẫn còn văng vẳng bên tai.
His words of instruction still ring in my ears.
电影结束了,大家却意犹未尽。
Bộ phim đã kết thúc, nhưng mọi người vẫn còn cảm thấy chưa thỏa mãn (vẫn còn muốn xem tiếp).
The movie was over, but everyone still wanted more.
虽然经历了失败,但他壮志犹存。
Mặc dù đã trải qua thất bại, nhưng hoài bão của anh ấy vẫn còn đó.
Although he had experienced failure, his ambition remained undiminished.
危险已过,但他余悸犹存。
Nguy hiểm đã qua, nhưng nỗi sợ hãi của anh ấy vẫn còn.
The danger had passed, but he was still shaken.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây