犹豫
果断
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "犹豫" (yóuyù) mang nghĩa "Do dự", kết hợp bởi 犹 (yóu - do): "còn" + 豫 (yù - dự): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犹: Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹). • Chữ 豫: Chú voi lớn (象) được trao cho (予) thức ăn đầy đủ nên thong dong bước đi trong tâm trạng thư thái, vui vẻ (豫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, chần chừ.
Ví dụ (5)
别犹豫了,快做决定吧。
Đừng do dự nữa, mau ra quyết định đi.
Don't hesitate—make a decision quickly.
他毫不犹豫地答应了。
Anh ấy đã đồng ý không chút do dự.
He agreed without the slightest hesitation.
面对这个机会,我还在犹豫。
Đối mặt với cơ hội này, tôi vẫn đang lưỡng lự.
Facing this opportunity, I'm still hesitating.
我看他犹豫的样子,好像有什么难言之隐。
Tôi nhìn dáng vẻ ngập ngừng của anh ấy, hình như có nỗi khổ khó nói.
Seeing how hesitant he looked, it seemed like he had something difficult to talk about.
我们要果断,不能犹豫不决。
Chúng ta phải quả đoán, không được do dự thiếu quyết đoán.
We need to be decisive and not waver.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây