毫不犹豫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "毫不犹豫" (háo bù yóuyù) mang nghĩa "không do dự chút nào, dứt khoát ngay", kết hợp bởi 毫 (háo - hào): "sợi lông nhỏ" + 不 (bù - bất): "không" + 犹 (yóu - do): "còn" + 豫 (yù - dự): "vui vẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毫: Dưới mái lầu cao (亠口冖), một sợi lông thú (毛) mảnh mai đến mức khó nhìn thấy bằng mắt thường, chỉ sợi lông nhỏ hoặc một chút xíu (毫). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 犹: Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹). • Chữ 豫: Chú voi lớn (象) được trao cho (予) thức ăn đầy đủ nên thong dong bước đi trong tâm trạng thư thái, vui vẻ (豫).
Thành phần cấu tạo
毫不犹豫
không do dự chút nào, dứt khoát ngay
毫
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (ở giữa)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
毛
Bộ Mao
Lông, tóc (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
犹
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
豫
予
Dư
Cho (bên trái)
象
Tượng
Voi / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 毫不犹豫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:không do dự chút nào, dứt khoát ngay
Ví dụ (5)
他毫不犹豫地接受了邀请。
Anh ấy đã nhận lời mời mà không do dự chút nào.
He accepted the invitation without hesitation.
朋友需要帮助时,她毫不犹豫地借钱给了他。
Khi bạn bè cần giúp đỡ, cô ấy đã dứt khoát cho mượn tiền ngay.
When her friend needed help, she lent him money without hesitation.
面对危险,消防员毫不犹豫地冲进了火场。
Đối mặt với nguy hiểm, người lính cứu hỏa đã lao vào đám cháy mà không hề do dự.
Faced with danger, the firefighters rushed into the blaze without hesitation.
如果有机会环游世界,我会毫不犹豫地出发。
Nếu có cơ hội đi du lịch vòng quanh thế giới, tôi sẽ dứt khoát xuất phát ngay.
If I had the chance to travel around the world, I would set off without hesitation.
听到这个提议,大家毫不犹豫地表示赞同。
Nghe được đề nghị này, mọi người bày tỏ sự đồng tình mà không do dự chút nào.
Upon hearing the proposal, everyone expressed their approval without hesitation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây