不要紧
HSK 2
Tính từ
Gợi nhớ
Khi một chuyện xảy ra nhưng không hề (不: bất) đòi hỏi phải căng thẳng (要: yếu - gồm bộ Á 覀 và bộ Nữ 女) hay gấp gáp như sợi dây tơ (糸) bị nắm kéo chặt (臤) (紧: khẩn), ta mỉm cười trấn an nhau rằng "Không sao đâu, không đáng ngại!" (不要紧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:không nghiêm trọng, không đáng lo ngại (thường nói về bệnh tật hoặc sự cố).
Ví dụ (5)
这点小伤不要紧,过两天就好了。
Chút thương tích nhỏ này không nghiêm trọng đâu, qua hai hôm là khỏi thôi.
This little injury is nothing serious; it will heal in a couple of days.
医生说他的病不要紧。
Bác sĩ nói bệnh của anh ấy không đáng lo.
The doctor said his illness is not serious.
只要身体好,钱少点儿不要紧。
Chỉ cần sức khỏe tốt, tiền ít một chút cũng không sao (không nghiêm trọng).
As long as you're healthy, it doesn't matter if you have a little less money.
这个零件坏了也不要紧,机器还能转。
Cái linh kiện này hỏng cũng không hề gì, máy vẫn chạy được.
It doesn't matter if this part is broken; the machine can still run.
虽然下雨了,但不要紧,我有伞。
Tuy trời mưa rồi, nhưng không sao cả, tôi có ô.
Although it's raining, it's no problem—I have an umbrella.
2
cụm từ (đáp lại)
Nghĩa:không sao đâu, không hề gì (dùng để đáp lại lời xin lỗi - tương đương 'Mei guanxi').
Ví dụ (5)
不要紧,你也不是故意踩到我的。
Không sao đâu, bạn cũng không phải cố ý giẫm vào chân tôi mà.
A: Sorry, I stepped on your foot. B: That's okay.
忘了带书不要紧,明天带来也可以。
Quên mang sách theo cũng không sao đâu, ngày mai mang đến cũng được.
A: I forgot to bring your book. B: It's okay, you can bring it tomorrow.
这点小事不要紧,别放在心上。
Chuyện nhỏ này không hề gì đâu, đừng để trong lòng.
It's just a small matter—don't take it to heart.
不要紧,这点小事是我应该做的。
Không sao đâu, chút việc nhỏ này là việc mà tôi nên làm mà.
A: I'm really troubling you. B: Not at all; it's what I should do.
没赶上车也不要紧,我们可以坐下一班。
Không kịp chuyến xe cũng chẳng sao, chúng ta có thể đi chuyến sau.
It doesn't matter if we missed the bus; we can take the next one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây