主要
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Phần giữ vai trò dẫn đường như ngọn bấc đèn (丶) tỏa sáng trên giá nến (王) (主: chủ - đứng đầu) và là điều cốt lõi được đòi hỏi trước tiên (要: yếu - trọng yếu, gồm bộ Á 覀 và chữ Nữ 女) chính là yếu tố "chính, chủ yếu" (主要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主要
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:chính, chủ yếu, trọng yếu (giữ vị trí quan trọng nhất).
Ví dụ (5)
这是我们目前的主要任务。
Đây là nhiệm vụ chính của chúng tôi hiện nay.
This is our main task at the moment.
大米是亚洲人的主要食物。
Gạo là lương thực chủ yếu của người châu Á.
Rice is the staple food of Asians.
那部电影的主要演员是谁?
Diễn viên chính của bộ phim đó là ai?
Who is the lead actor in that movie?
他迟到的主要原因是因为堵车。
Nguyên nhân chính khiến anh ấy đến muộn là do tắc đường.
The main reason he was late was the traffic jam.
我们要抓住主要矛盾。
Chúng ta phải nắm bắt được mâu thuẫn chủ yếu.
We need to grasp the principal contradiction.
2
phó từ
Nghĩa:chủ yếu là, phần lớn là (đứng trước động từ/tính từ để chỉ mức độ tập trung).
Ví dụ (5)
这本书主要讲了中国的历史。
Cuốn sách này chủ yếu nói về lịch sử Trung Quốc.
This book mainly talks about Chinese history.
周末我主要在家休息。
Cuối tuần tôi chủ yếu ở nhà nghỉ ngơi.
On weekends, I mainly rest at home.
这种药主要用来治疗感冒。
Loại thuốc này chủ yếu dùng để chữa cảm cúm.
This medicine is mainly used to treat colds.
这里的游客主要来自欧洲。
Du khách ở đây chủ yếu đến từ châu Âu.
Most of the tourists here are from Europe.
成功主要靠自己的努力。
Thành công chủ yếu dựa vào nỗ lực của bản thân.
Success mainly depends on your own efforts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây