主要附表
—
Gợi nhớ
Từ "主要附表" (zhǔyào fù biǎo) mang nghĩa "Phụ lục chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 要 (yào - yếu): "muốn" + 附 (fù - phụ): "gắn kết" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 附: Bên cạnh gò đất lớn (阝), người ta trao gửi thêm phần đất nhỏ đi kèm (付) để bám sát, đính kèm và gắn kết vào nhau (附). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phụ lục chính
Ví dụ (3)
表格里记录了主要附表。
Trong biểu mẫu đã ghi phụ lục chính.
The main supporting schedule is recorded in the form.
请确认主要附表是否正确。
Hãy xác nhận phụ lục chính có đúng không.
Please confirm whether the main supporting schedule is correct.
主要附表需要单独说明。
Phụ lục chính cần được giải thích riêng.
The main supporting schedule requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây