主要成本
—
Gợi nhớ
Từ "主要成本" (zhǔyào chéngběn) mang nghĩa "chi phí chính, giá thành chủ yếu", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 要 (yào - yếu): "muốn" + 成 (chéng - thành): "trở thành" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 主要成本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chi phí chính, giá thành chủ yếu
Ví dụ (3)
会计正在核对主要成本。
Kế toán đang đối chiếu chi phí chính (giá thành chủ yếu).
The accountant is verifying the prime cost.
报表里需要列出主要成本。
Trong báo cáo cần liệt kê chi phí chính (giá thành chủ yếu).
The prime cost needs to be listed in the report.
主要成本需要主管确认。
Chi phí chính (giá thành chủ yếu) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The prime cost needs to be confirmed by the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây