ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
记忆犹新
jìyì-yóuxīn
còn nhớ như in, ký ức vẫn còn tươi
Hán việt: ký ức do tân
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "记忆犹新" (jìyì-yóuxīn) mang nghĩa "còn nhớ như in, ký ức vẫn còn tươi", kết hợp bởi 记 (jì - ký): "Nhớ" + 忆 (yì - ức): "nhớ" + 犹 (yóu - do): "còn" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 忆: Trong trái tim (忄) luôn khắc ghi một nét uốn lượn sâu lắng (乙) để mỗi khi nghĩ về lại bồi hồi nhớ lại ký ức (忆). • Chữ 犹: Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).

Thành phần cấu tạo

记忆犹新
jìyì-yóuxīn
còn nhớ như in, ký ức vẫn còn tươi
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
忆
yì • ức
nhớ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
乙
Ất
Uốn lượn / âm đọc (nằm bên phải)
犹
yóu • do
còn
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:còn nhớ như in, ký ức vẫn còn tươi
Ví dụ (5)
nà那chǎng场zúqiúsài足球赛tài太jīliè激烈le了,zhìjīn至今wǒ我réng仍jìyìyóuxīn记忆犹新。
Trận đấu bóng đá đó quá kịch tính, đến nay tôi vẫn còn nhớ như in.
That soccer match was so intense that it still remains vivid in my memory.
duìyú对于xiǎoshíhòu小时候fāshēng发生de的shìqing事情,tā他yīrán依然jìyìyóuxīn记忆犹新。
Đối với những chuyện xảy ra lúc nhỏ, anh ấy vẫn còn nhớ như in.
He still vividly remembers what happened in his childhood.
shínián十年qián前lǎoshī老师jiàodǎo教导de的nà那táng堂kè课,wǒ我zhìjīn至今jìyìyóuxīn记忆犹新。
Bài giảng mà giáo viên dạy mười năm trước, đến nay tôi vẫn còn nhớ như in.
I still vividly remember that lesson the teacher taught ten years ago.
qùnián去年qù去běijīng北京de的lǚxíng旅行ràng让wǒ我yìnxiàng印象shēnkè深刻,dào到xiànzài现在hái还jìyìyóuxīn记忆犹新。
Chuyến du lịch đến Bắc Kinh năm ngoái để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc, đến tận bây giờ ký ức vẫn còn tươi mới.
My trip to Beijing last year left a deep impression on me, and it is still fresh in my memory.
suīrán虽然guòqù过去le了hǎo好duō多nián年,nàtiān那天de的qíngjǐng情景yīrán依然lìlìzàimù历历在目,ràng让tā她jìyìyóuxīn记忆犹新。
Mặc dù đã nhiều năm trôi qua, cảnh tượng ngày hôm đó vẫn hiển hiện trước mắt, khiến cô ấy còn nhớ như in.
Although many years have passed, the scene from that day is still vivid in her mind and remains fresh in her memory.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây