记忆犹新
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "记忆犹新" (jìyì-yóuxīn) mang nghĩa "còn nhớ như in, ký ức vẫn còn tươi", kết hợp bởi 记 (jì - ký): "Nhớ" + 忆 (yì - ức): "nhớ" + 犹 (yóu - do): "còn" + 新 (xīn - tân): "mới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 忆: Trong trái tim (忄) luôn khắc ghi một nét uốn lượn sâu lắng (乙) để mỗi khi nghĩ về lại bồi hồi nhớ lại ký ức (忆). • Chữ 犹: Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹). • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新).
Thành phần cấu tạo
记忆犹新
còn nhớ như in, ký ức vẫn còn tươi
Hình ảnh:

Phân tích từ 记忆犹新
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:còn nhớ như in, ký ức vẫn còn tươi
Ví dụ (5)
那场足球赛太激烈了,至今我仍记忆犹新。
Trận đấu bóng đá đó quá kịch tính, đến nay tôi vẫn còn nhớ như in.
That soccer match was so intense that it still remains vivid in my memory.
对于小时候发生的事情,他依然记忆犹新。
Đối với những chuyện xảy ra lúc nhỏ, anh ấy vẫn còn nhớ như in.
He still vividly remembers what happened in his childhood.
十年前老师教导的那堂课,我至今记忆犹新。
Bài giảng mà giáo viên dạy mười năm trước, đến nay tôi vẫn còn nhớ như in.
I still vividly remember that lesson the teacher taught ten years ago.
去年去北京的旅行让我印象深刻,到现在还记忆犹新。
Chuyến du lịch đến Bắc Kinh năm ngoái để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc, đến tận bây giờ ký ức vẫn còn tươi mới.
My trip to Beijing last year left a deep impression on me, and it is still fresh in my memory.
虽然过去了好多年,那天的情景依然历历在目,让她记忆犹新。
Mặc dù đã nhiều năm trôi qua, cảnh tượng ngày hôm đó vẫn hiển hiện trước mắt, khiến cô ấy còn nhớ như in.
Although many years have passed, the scene from that day is still vivid in her mind and remains fresh in her memory.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây