登记册
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "登记册" (dēngjìcè) mang nghĩa "Sổ điểm danh", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 册 (cè - sách): "Sách nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 册: Những thanh thẻ tre được viết chữ rồi dùng dây buộc nối ngang lại với nhau tạo thành quyển sách nhỏ thời xưa (册).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 登记册
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sổ điểm danh
Ví dụ (3)
老师在登记册上点名。
Giáo viên điểm danh trên sổ điểm danh.
The teacher called the roll from the attendance register.
登记册放在讲台上。
Sổ điểm danh đặt trên bục giảng.
The register is on the podium.
请把名字写进登记册。
Hãy viết tên vào sổ đăng ký.
Please write your name in the register.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây