学术记录
个,位
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "学术记录" (xuéshù jìlù) mang nghĩa "Học bạ", kết hợp bởi 学 (xué - học): "học" + 术 (shù - thuật): "Nghệ thuật" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 术: Từ thân cây thảo mộc (木) có thêm điểm tinh túy (丶) ở trên ngọn, người xưa chắt lọc thành phương pháp, kỹ thuật và nghệ thuật (术). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
学术记录
Học bạ
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
术
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
丶
Nét chấm
Điểm nhấn (phía trong)
记
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
录
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
Hình ảnh:

Phân tích từ 学术记录
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Học bạ
Ví dụ (3)
大学需要查看学术记录。
Trường đại học cần xem học bạ.
The university needs to review the academic transcript.
她的学术记录非常优秀。
Học bạ của cô ấy rất xuất sắc.
Her academic record is outstanding.
学术记录必须由学校盖章。
Học bạ phải được nhà trường đóng dấu.
The academic transcript must be stamped by the school.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây