成绩记录
项, 个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "成绩记录" (chéngjì jìlù) mang nghĩa "Học bạ", kết hợp bởi 成 (chéng - thành): "trở thành" + 绩 (jì - tích): "thành tích" + 记 (jì - ký): "Nhớ" + 录 (lù - lục): "ghi chép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成). • Chữ 绩: Từng sợi tơ (纟) được người thợ dệt bằng cả tinh thần trách nhiệm (责) sẽ kết thành tấm lụa quý ghi nhận thành tích và công trạng (绩). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录).
Thành phần cấu tạo
成绩记录
Học bạ
成
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
绩
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận (bên phải)
记
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
录
录
Giản thể từ 錄
Hình lọ mực để ghi chép (phồn thể)
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Học bạ
Ví dụ (3)
学校保存学生的成绩记录。
Trường lưu giữ học bạ của học sinh.
The school keeps students' academic records.
申请大学需要成绩记录。
Nộp đơn vào đại học cần học bạ.
Applying to university requires academic records.
这份成绩记录显示他进步很大。
Học bạ này cho thấy anh ấy tiến bộ rất nhiều.
This academic record shows that he has made great progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây