ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
犹大
Yóu dà
Giudát, Judas
Hán việt: do đại
—

Gợi nhớ

Từ "犹大" (Yóu dà) mang nghĩa "Giudát, Judas", kết hợp bởi 犹 (yóu - do): "còn" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犹: Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).

Thành phần cấu tạo

犹大
Yóu dà
Giudát, Judas
犹
yóu • do
còn
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay

Định nghĩa (1)

1
danh từ riêng
Nghĩa:Giudát, Judas
Ví dụ (3)
yóudà犹大wèile为了sānshí三十gè个yínbì银币chūmài出卖le了yēsū耶稣。
Judas vì ba mươi đồng bạc đã bán đứng Chúa Giê-su.
Judas betrayed Jesus for thirty pieces of silver.
zài在xīfāng西方wénhuà文化zhōng中,“yóudà犹大”yǐjīng已经chéng成le了bèipànzhě背叛者de的dàimíngcí代名词。
Trong văn hóa phương Tây, "Judas" đã trở thành đại từ danh xưng của kẻ phản bội.
In Western culture, "Judas" has become a synonym for a traitor.
dáfēnqí达芬奇de的míng名huà画《zuìhòu最后de的wǎncān晚餐》zhōng中miáohuì描绘le了yóudà犹大de的shénqíng神情。
Trong bức họa nổi tiếng "Bữa ăn tối cuối cùng" của Da Vinci đã khắc họa nét mặt của Judas.
Leonardo da Vinci's famous painting "The Last Supper" depicts Judas's expression.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây