犹大
—
Gợi nhớ
Từ "犹大" (Yóu dà) mang nghĩa "Giudát, Judas", kết hợp bởi 犹 (yóu - do): "còn" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犹: Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 犹大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Giudát, Judas
Ví dụ (3)
犹大为了三十个银币出卖了耶稣。
Judas vì ba mươi đồng bạc đã bán đứng Chúa Giê-su.
Judas betrayed Jesus for thirty pieces of silver.
在西方文化中,“犹大”已经成了背叛者的代名词。
Trong văn hóa phương Tây, "Judas" đã trở thành đại từ danh xưng của kẻ phản bội.
In Western culture, "Judas" has become a synonym for a traitor.
达芬奇的名画《最后的晚餐》中描绘了犹大的神情。
Trong bức họa nổi tiếng "Bữa ăn tối cuối cùng" của Da Vinci đã khắc họa nét mặt của Judas.
Leonardo da Vinci's famous painting "The Last Supper" depicts Judas's expression.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây