伟大
渺小
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "伟大" (wěidà) nghĩa là "vĩ đại, lớn lao", ghép bởi: 伟 (wěi): Vĩ đại + 大 (dà): to.
Thành phần cấu tạo
伟大
vĩ đại, lớn lao
亻
韦
大
Hình ảnh:

Phân tích từ 伟大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vĩ đại, to lớn, lớn lao (dùng để ca ngợi người, sự nghiệp, tư tưởng hoặc công trình có ảnh hưởng sâu sắc).
Ví dụ (5)
母爱是世界上最伟大的力量。
Tình mẫu tử là sức mạnh vĩ đại nhất trên thế giới.
A mother's love is the greatest force in the world.
他是一位伟大的科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.
He is a great scientist.
为了实现这个伟大的目标,我们需要努力。
Để thực hiện mục tiêu to lớn này, chúng ta cần phải nỗ lực.
To achieve this great goal, we need to work hard.
长城是古代劳动人民伟大的创造。
Vạn Lý Trường Thành là sự sáng tạo vĩ đại của nhân dân lao động thời xưa.
The Great Wall is a great creation of the working people of ancient times.
这是一个伟大的时代。
Đây là một thời đại vĩ đại.
This is a great era.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây