ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
犹如
yóurú
giống như, tựa như, dường như, hệt như.
Hán việt: do như
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "犹如" (yóurú) mang nghĩa "giống như", kết hợp bởi 犹 (yóu - do): "còn" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犹: Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).

Thành phần cấu tạo

犹如
yóurú
giống như
犹
yóu • do
còn
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
如
rú • như
như
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / giới từ
Nghĩa:giống như, tựa như, dường như, hệt như.
Ví dụ (5)
píngjìng平静de的húmiàn湖面yóurú犹如yímiàn一面jìngzi镜子。
Mặt hồ phẳng lặng tựa như một tấm gương.
The calm lake was like a mirror.
rénshēng人生yóurú犹如yì一cháng场mèng梦。
Đời người giống như một giấc mộng.
Life is like a dream.
dàtīng大厅lǐ里dēnghuǒtōngmíng灯火通明,yóurú犹如báizhòu白昼。
Trong đại sảnh đèn đuốc sáng trưng, sáng tựa ban ngày.
The hall was brilliantly lit, as bright as day.
zhè这xiāoxi消息yóurú犹如qíngtiānpīlì晴天霹雳,ràng让tā他jīngdāi惊呆le了。
Tin tức này giống như sét đánh giữa trời quang, khiến anh ấy sững sờ.
The news struck him like a bolt from the blue, leaving him stunned.
shíjiān时间yóurú犹如liúshuǐ流水,yíqùbúfùfǎn一去不复返。
Thời gian tựa như nước chảy, một đi không trở lại.
Time is like flowing water—once gone, it never returns.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây