犹如
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "犹如" (yóurú) mang nghĩa "giống như", kết hợp bởi 犹 (yóu - do): "còn" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犹: Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 犹如
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / giới từ
Nghĩa:giống như, tựa như, dường như, hệt như.
Ví dụ (5)
平静的湖面犹如一面镜子。
Mặt hồ phẳng lặng tựa như một tấm gương.
The calm lake was like a mirror.
人生犹如一场梦。
Đời người giống như một giấc mộng.
Life is like a dream.
大厅里灯火通明,犹如白昼。
Trong đại sảnh đèn đuốc sáng trưng, sáng tựa ban ngày.
The hall was brilliantly lit, as bright as day.
这消息犹如晴天霹雳,让他惊呆了。
Tin tức này giống như sét đánh giữa trời quang, khiến anh ấy sững sờ.
The news struck him like a bolt from the blue, leaving him stunned.
时间犹如流水,一去不复返。
Thời gian tựa như nước chảy, một đi không trở lại.
Time is like flowing water—once gone, it never returns.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây