一见如故
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "一见如故" (yījiànrúgù) mang nghĩa "Cảm giác thân thiết ngay từ lần đầu gặp mặt", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp" + 如 (rú - như): "như" + 故 (gù - cố): "nguyên nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 故: Những chuyện xưa cũ (古) đã từng tác động (攵) dẫn đến kết quả hôm nay chính là nguyên nhân, lý do của sự việc (故).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Cảm giác thân thiết ngay từ lần đầu gặp mặt
Ví dụ (3)
他们第一次见面就一见如故。
Họ lần đầu gặp đã thân thiết như quen từ lâu.
They hit it off like old friends the very first time they met.
我和她聊天时有一见如故的感觉。
Khi trò chuyện với cô ấy, tôi có cảm giác thân quen ngay từ đầu.
I felt like we were old friends when chatting with her.
两位老人一见如故,聊了很久。
Hai cụ già gặp nhau như quen từ lâu, trò chuyện rất lâu.
The two elderly people hit it off immediately and chatted for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây