再见
HSK 1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "再见" (zàijiàn) nghĩa là "tạm biệt, hẹn gặp lại", ghép bởi: 再 (zài): lại + 见 (jiàn / xiàn): gặp.
Thành phần cấu tạo
再见
tạm biệt, hẹn gặp lại
一
冂
目
儿
Hình ảnh:

Phân tích từ 再见
Định nghĩa (1)
1
lời chào
Nghĩa:tạm biệt, hẹn gặp lại (nghĩa đen: lại gặp).
Ví dụ (5)
老师,再见!
Em chào thầy cô ạ (Chào tạm biệt).
Goodbye, teacher!
妈妈,我去上学了,再见。
Mẹ ơi con đi học đây, chào mẹ.
Mom, I'm going to school. Goodbye.
跟叔叔说再见。
Chào tạm biệt chú đi con.
Say goodbye to your uncle.
再见,我的朋友。
Tạm biệt, bạn của tôi.
Goodbye, my friend.
我们明天再见。
Ngày mai chúng ta gặp lại nhé.
See you tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây