不如
HSK 3-4
Liên từ
Gợi nhớ
Từ "不如" (bùrú) mang nghĩa "Thà là, còn hơn", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不如
Định nghĩa (2)
1
động từ (so sánh)
Nghĩa:không bằng, kém hơn (so sánh kém).
Ví dụ (5)
我的中文不如他好。
Tiếng Trung của tôi không tốt bằng anh ấy.
My Chinese is not as good as his.
百闻不如一见。
Trăm nghe không bằng một thấy.
Seeing something once is better than hearing about it a hundred times.
这儿的风景不如那儿美。
Phong cảnh ở đây không đẹp bằng ở kia.
The scenery here is not as beautiful as the scenery there.
求人不如求己。
Cầu người không bằng cầu mình (Tự lực cánh sinh).
It's better to rely on yourself than to ask others for help.
论聪明,我确实不如你。
Xét về thông minh, tôi quả thực không bằng bạn.
In terms of intelligence, I really am not as smart as you.
2
phó từ / liên từ (gợi ý)
Nghĩa:chi bằng, thà... còn hơn (dùng để đưa ra lựa chọn tốt hơn).
Ví dụ (5)
与其在这儿等,不如我们先去吃饭。
Thay vì đợi ở đây, chi bằng chúng ta đi ăn cơm trước đi.
Rather than wait here, we'd better go eat first.
这辆车太旧了,修它还不如买辆新的。
Chiếc xe này cũ quá rồi, sửa nó thà mua chiếc mới còn hơn.
This car is too old; rather than repair it, we might as well buy a new one.
与其抱怨,不如改变。
Thay vì than vãn, chi bằng hãy thay đổi.
Rather than complain, it's better to make a change.
天气这么好,我们不如去公园散步吧。
Thời tiết đẹp thế này, hay là chúng ta đi công viên đi dạo đi.
The weather is so nice—we might as well go for a walk in the park.
我看不如这样,明天再讨论。
Tôi thấy chi bằng thế này, ngày mai hẵng thảo luận tiếp.
I think we might as well do this: discuss it again tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây