不如说
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "不如说" (bùrú shuō) mang nghĩa "đúng hơn là, nói đúng hơn thì", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 如 (rú - như): "như" + 说 (shuō / shuì / yuè - thuyết): "nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 说: Dùng lời nói (讠) để bày tỏ niềm vui và trao đổi (兑) tâm tư với mọi người xung quanh chính là hành động nói, phát biểu (说).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 不如说
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:đúng hơn là, nói đúng hơn thì
Ví dụ (5)
与其说他聪明,不如说他努力。
Thay vì nói anh ấy thông minh, đúng hơn là anh ấy chăm chỉ.
Rather than say he is clever, it would be more accurate to say he is hardworking.
这不是失败,不如说是一次学习的机会。
Đây không phải là thất bại, nói đúng hơn thì đó là một cơ hội học tập.
This is not so much a failure as a learning opportunity.
与其说这是个巧合,不如说是命运的安排。
Thay vì nói đây là một sự trùng hợp, nói đúng hơn là sự sắp đặt của số phận.
Rather than a coincidence, this seems more like fate.
他与其说是我的老板,不如说是我的良师益友。
Anh ấy thay vì nói là sếp của tôi, thì đúng hơn là một người thầy, người bạn tốt của tôi.
He is less my boss than my mentor and good friend.
与其说她在生气,不如说她在伤心。
Thay vì nói cô ấy đang tức giận, nói đúng hơn thì cô ấy đang buồn.
Rather than being angry, she seems hurt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây