还不如
—
Gợi nhớ
Từ "还不如" (háibùrú) mang nghĩa "còn không bằng, thà rằng", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 不 (bù - bất): "không" + 如 (rú - như): "như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 还不如
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:còn không bằng, thà rằng
Ví dụ (3)
与其在这儿浪费时间,你还不如回家多读点书。
Thay vì lãng phí thời gian ở đây, bạn thà về nhà đọc thêm sách còn hơn.
Rather than wasting time here, you might as well go home and read more books.
外面雨这么大,我们出去还不如待在家里舒服。
Bên ngoài mưa lớn thế này, chúng ta đi ra ngoài còn không bằng ở nhà cho thoải mái.
With it raining so heavily outside, we'd be much more comfortable staying home than going out.
买这个便宜又容易坏的玩具,还不如存钱买个好玩的。
Mua món đồ chơi rẻ tiền lại dễ hỏng này, thà rằng tiết kiệm tiền mua một món thực sự hay ho còn hơn.
Rather than buying this cheap and easily broken toy, you'd be better off saving money to buy a fun one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây