还
一ノ丨丶丶フ丶
7
间
HSK 2
Danh từTrạng từ
Gợi nhớ
Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还).
Thành phần cấu tạo
还
còn, vẫn còn
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
不
Bất
Không / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh:

Từ ghép (19)
Từ đồng âm (7)
Định nghĩa (2)
1
phó từ (đọc 'hái')
Nghĩa:vẫn, còn, cũng, khá là (biểu thị sự tiếp diễn, bổ sung hoặc mức độ tạm được).
Ví dụ (5)
他还在睡觉。
Anh ấy vẫn đang ngủ.
He is still sleeping.
我还没吃饭。
Tôi vẫn chưa ăn cơm.
I haven't eaten yet.
除了苹果,我还买了香蕉。
Ngoài táo ra, tôi còn mua cả chuối (bổ sung).
Besides apples, I also bought bananas.
这本书还可以。
Cuốn sách này cũng tạm được (khá ổn).
This book is fairly good.
天还早呢。
Trời vẫn còn sớm mà.
It's still early.
2
động từ (đọc 'huán')
Nghĩa:trả, trả lại, quay về (đọc là huán).
Ví dụ (5)
我今天下午要去学校图书馆办理还书。
Chiều hôm nay tôi phải đến thư viện trường để làm thủ tục trả sách.
return a book
我要还你钱。
Tôi muốn trả tiền cho bạn.
I want to pay you back the money.
借债容易还债难。
Vay nợ thì dễ, trả nợ thì khó.
It is easy to borrow money but hard to repay it.
把东西还给我。
Trả lại đồ cho tôi.
Give the thing back to me.
在菜市场买菜的时候,妈妈很擅长还价。
Khi mua thức ăn ở ngoài chợ, mẹ rất giỏi mặc cả trả giá.
bargain over the price
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây