ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
还给
huángěi
trả lại
Hán việt: hoàn cấp
期
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "还给" (huángěi) mang nghĩa "trả lại", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 给 (gěi - cấp): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给).

Thành phần cấu tạo

还给
huángěi
trả lại
还
hái / huán • hoàn
còn
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
不
Bất
Không / âm đọc (phía trên)
给
gěi • cấp
cho
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, dây (nằm bên trái)
合
Hợp
Hợp lại, gặp nhau / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:trả lại
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把shū书huán还gěi给túshūguǎn图书馆。
Vui lòng trả sách lại cho thư viện.
Please return the book to the library.
tā他bǎ把qián钱huán还gěi给péngyou朋友。
Anh ấy trả tiền lại cho bạn.
He returned the money to his friend.
yòngwán用完hòu后yào要huán还gěi给yuán原zhǔrén主人。
Dùng xong phải trả lại cho chủ cũ.
After using it, you must return it to the original owner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây