还给
期
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "还给" (huángěi) mang nghĩa "trả lại", kết hợp bởi 还 (hái / huán - hoàn): "còn" + 给 (gěi - cấp): "cho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还). • Chữ 给: Dùng sợi tơ hồng (纟) buộc gọn món quà rồi trao tận tay để gắn kết (合) tấm lòng chính là hành động cho, biếu, tặng (给).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 还给
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:trả lại
Ví dụ (3)
请把书还给图书馆。
Vui lòng trả sách lại cho thư viện.
Please return the book to the library.
他把钱还给朋友。
Anh ấy trả tiền lại cho bạn.
He returned the money to his friend.
用完后要还给原主人。
Dùng xong phải trả lại cho chủ cũ.
After using it, you must return it to the original owner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây