归还
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "归还" (guīhuán) mang nghĩa "trả lại", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 还 (hái / huán - hoàn): "còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 还: Đôi chân vẫn tiếp tục bước đi trên đường (辶) chứ chưa chịu dừng lại (不), biểu thị hành trình vẫn còn tiếp diễn hoặc quay về trả lại, vẫn còn (还).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 归还
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hoàn trả, trả lại, quy hoàn (về chủ cũ).
Ví dụ (5)
请在规定时间内归还图书。
Vui lòng hoàn trả sách trong thời gian quy định.
Please return the library books within the specified time.
捡到别人的东西应该主动归还失主。
Nhặt được đồ của người khác nên chủ động trả lại cho người mất.
If you find something that belongs to someone else, you should take the initiative to return it to the owner.
这笔贷款必须在年底前归还。
Khoản vay này bắt buộc phải hoàn trả trước cuối năm.
This loan must be repaid before the end of the year.
博物馆决定向原属国归还这批文物。
Bảo tàng quyết định trao trả (hoàn trả) lô cổ vật này cho quốc gia sở hữu gốc.
The museum decided to return this batch of cultural relics to their country of origin.
他把借来的工具擦干净后归还了邻居。
Anh ấy lau sạch dụng cụ mượn về rồi trả lại cho hàng xóm.
He cleaned the borrowed tools and returned them to his neighbor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây