归纳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "归纳" (guīnà) mang nghĩa "quy nạp", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 纳 (nà - nạp): "Chấp nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 纳: Dùng sợi dây tơ (纟) khâu giữ và đưa tài sản vào cất bên trong kho (内) để thu nhận, tiếp nhận và chấp nhận (纳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 归纳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quy nạp, tóm tắt, tổng kết, đúc kết.
Ví dụ (5)
老师帮我们归纳了这课的重点。
Thầy giáo giúp chúng tôi tóm tắt lại trọng điểm của bài này.
The teacher helped us summarize the key points of this lesson.
请把大家的意见归纳一下。
Làm ơn tổng hợp ý kiến của mọi người lại một chút.
Please summarize everyone's opinions.
我们可以从这些现象中归纳出一条规律。
Chúng ta có thể từ những hiện tượng này quy nạp (rút) ra một quy luật.
We can draw a rule from these phenomena.
他的发言可以归纳为三点。
Bài phát biểu của anh ấy có thể tóm lược thành 3 điểm.
His speech can be summed up in three points.
这种学习方法叫归纳法。
Phương pháp học tập này gọi là phương pháp quy nạp.
This learning method is called induction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây