归来
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "归来" (guīlái) mang nghĩa "trở về, trở lại", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 来 (lái - lai): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 归来
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trở về, trở lại
Ví dụ (5)
英雄们胜利归来。
Các anh hùng đã chiến thắng trở về.
The heroes returned in triumph.
母亲每天都在期盼儿子的归来。
Người mẹ mỗi ngày đều mong ngóng sự trở lại của con trai.
The mother looks forward every day to her son's return.
他学成归来,决定报效祖国。
Anh ấy học xong trở về, quyết định cống hiến cho tổ quốc.
After completing his studies and returning home, he decided to serve his motherland.
离乡多年后,他终于归来。
Sau nhiều năm xa quê, cuối cùng anh ấy cũng trở về.
After many years away from home, he finally returned.
愿你历尽千帆,归来仍是少年。
Mong bạn trải qua muôn ngàn sóng gió, khi trở về vẫn giữ mãi tâm hồn thiếu niên.
May you sail through countless trials and still be a youth when you return.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây