从来
家
HSK 2
Trạng từ
Gợi nhớ
Tính từ lúc con người nối bước nhau khởi đầu trong quá khứ (从: hai chữ Nhân 人人 đi theo nhau) kéo dài mãi cho đến tận hôm nay (来: cây lúa trĩu hạt mang về), đó là suốt chặng đường "từ trước đến nay" (从来).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 从来
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
phó từ (phủ định)
Nghĩa:từ trước tới nay không/chưa, chưa bao giờ, không bao giờ (dùng với 'bù' hoặc 'méi').
Ví dụ (5)
我从来不喝酒。
Tôi từ trước tới nay không bao giờ uống rượu (Thói quen).
I never drink alcohol.
他从来没有去过长城。
Anh ấy chưa bao giờ đi Vạn Lý Trường Thành (Kinh nghiệm quá khứ).
He has never been to the Great Wall.
我从来没见过这么漂亮的花。
Tôi chưa từng thấy bông hoa nào đẹp thế này.
I have never seen such beautiful flowers.
这就是他的性格,从来不听别人的建议。
Đây là tính cách của nó, chẳng bao giờ nghe lời khuyên của người khác.
That's just his personality—he never listens to other people's advice.
这种水果我从来没吃过。
Loại trái cây này tôi chưa bao giờ ăn qua.
I have never eaten this kind of fruit.
2
phó từ (tích cực)
Nghĩa:luôn luôn, xưa nay đều (khẳng định sự việc xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại).
Ví dụ (4)
他从来都是这么努力。
Anh ấy xưa nay đều nỗ lực như thế.
He has always been this hardworking.
父母从来都支持我的决定。
Bố mẹ từ trước đến giờ luôn ủng hộ quyết định của tôi.
My parents have always supported my decisions.
这孩子从来都很听话。
Đứa bé này xưa nay đều rất ngoan ngoãn.
This child has always been very well-behaved.
这种事情从来只有书上才有。
Loại chuyện này xưa nay chỉ có trong sách mới có thôi.
Things like this used to exist only in books.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây