归属
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "归属" (guīshǔ) mang nghĩa "thuộc về, có cảm giác thuộc về", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 归属
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thuộc về, có cảm giác thuộc về
Ví dụ (5)
这批财产的最终归属还没有确定。
Quyền quy thuộc (sở hữu) cuối cùng của lô tài sản này vẫn chưa được xác định.
The final ownership of this property has not yet been determined.
在这个团队里,我找到了一种强烈的归属感。
Trong đội ngũ này, tôi đã tìm thấy một cảm giác thuộc về mãnh liệt.
In this team, I found a strong sense of belonging.
这个问题不归属我们部门的管辖范围。
Vấn đề này không thuộc về phạm vi quản lý của bộ phận chúng tôi.
This issue does not fall under our department's jurisdiction.
离家多年,他始终没有找到真正的归属。
Xa nhà nhiều năm, anh ấy trước sau vẫn chưa tìm thấy nơi quy thuộc thực sự của mình.
After being away from home for many years, he still had not found where he truly belonged.
两国因岛屿的归属问题发生了争端。
Hai nước đã xảy ra tranh chấp do vấn đề quy thuộc (chủ quyền) của hòn đảo.
The two countries became embroiled in a dispute over ownership of the island.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây