归结
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "归结" (guījié) mang nghĩa "quy kết, tổng kết lại thành", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 归结
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quy kết, tổng kết lại thành
Ví dụ (5)
所有的问题最终都归结于缺乏沟通。
Mọi vấn đề cuối cùng đều quy kết về việc thiếu giao tiếp.
All the problems ultimately boil down to a lack of communication.
他把失败的原因归结为准备不足。
Ông ấy quy kết nguyên nhân thất bại là do chuẩn bị không đầy đủ.
He attributed the failure to inadequate preparation.
归结起来,我们有三个主要问题需要解决。
Tổng kết lại, chúng ta có ba vấn đề chính cần giải quyết.
To sum up, we have three main problems to solve.
这场争论可以归结为一个基本原则。
Cuộc tranh luận này có thể quy kết thành một nguyên tắc cơ bản.
This dispute can be reduced to a basic principle.
不要急于把所有的过错都归结于客观原因。
Đừng vội quy kết mọi lỗi lầm cho nguyên nhân khách quan.
Don't be too quick to attribute all the faults to objective causes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây