ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
归结
guījié
quy kết, tổng kết lại thành
Hán việt: quy kết
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "归结" (guījié) mang nghĩa "quy kết, tổng kết lại thành", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结).

Thành phần cấu tạo

归结
guījié
quy kết, tổng kết lại thành
归
guī • quy
Trở về
刂
Bộ Đao (đứng)
Vách núi / dáng đứng thẳng bên trái
彐
Bộ Kệ
Bàn tay cầm chổi quét dọn nhà cửa (bên phải)
结
jié / jiē • kết
buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:quy kết, tổng kết lại thành
Ví dụ (5)
suǒyǒu所有de的wèntí问题zuìzhōng最终dōu都guījié归结yú于quēfá缺乏gōutōng沟通。
Mọi vấn đề cuối cùng đều quy kết về việc thiếu giao tiếp.
All the problems ultimately boil down to a lack of communication.
tā他bǎ把shībài失败de的yuányīn原因guījié归结wèi为zhǔnbèi准备bùzú。不足。
Ông ấy quy kết nguyên nhân thất bại là do chuẩn bị không đầy đủ.
He attributed the failure to inadequate preparation.
guījié归结qǐlái起来,wǒmen我们yǒu有sān三gè个zhǔyào主要wèntí问题xūyào需要jiějué解决。
Tổng kết lại, chúng ta có ba vấn đề chính cần giải quyết.
To sum up, we have three main problems to solve.
zhè这cháng场zhēnglùn争论kěyǐ可以guījié归结wèi为yí一gè个jīběn基本yuánzé原则。
Cuộc tranh luận này có thể quy kết thành một nguyên tắc cơ bản.
This dispute can be reduced to a basic principle.
búyào不要jíyú急于bǎ把suǒyǒu所有de的guòcuò过错dōu都guījié归结yú于kèguān客观yuányīn原因。
Đừng vội quy kết mọi lỗi lầm cho nguyên nhân khách quan.
Don't be too quick to attribute all the faults to objective causes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây