ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
结婚了
jiéhūn le
đã kết hôn
Hán việt: kết hôn liễu
桩, 场
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "结婚了" (jiéhūn le) mang nghĩa "đã kết hôn", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 婚 (hūn - hôn): "hôn nhân" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 婚: Thời xưa vào lúc hoàng hôn (昏) buông xuống, nhà trai mới rước người con gái (女) về làm lễ kết tóc xe tơ, hôn nhân (婚). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

结婚了
jiéhūn le
đã kết hôn
结
jié / jiē • kết
buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
婚
hūn • hôn
hôn nhân
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
昏
Chữ Hôn
hoàng hôn / âm đọc (bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã kết hôn
Ví dụ (3)
tāmen他们qùnián去年jiéhūn结婚le了。
Họ kết hôn năm ngoái.
They got married last year.
jiějie姐姐yǐjīng已经jiéhūn结婚le了。
Chị gái đã kết hôn rồi.
My older sister is already married.
tīngshuō听说tā他jiéhūn结婚le了。
Nghe nói anh ấy đã kết hôn.
I heard that he got married.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây